Nhồi máu cơ tim: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách sơ cứu và phòng ngừa hiệu quả

Đăng tải lúc 00:00, 17-07-2026

Nhồi máu cơ tim có thể xảy ra đột ngột và để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời. Cùng NattoEnzym tìm hiểu dấu hiệu nhồi máu cơ tim, nguyên nhân, cách sơ cứu và giải pháp hỗ trợ phòng ngừa biến cố tim mạch hiệu quả.

1. Nhồi máu cơ tim là gì?

Nhồi máu cơ tim (hay còn gọi là “đột quỵ tim”) là tình trạng một phần cơ tim bị hoại tử do động mạch vành bị tắc nghẽn, thường bởi cục máu đông hình thành trên mảng xơ vữa. Đây là tình trạng cấp cứu cần được xử trí sớm để hạn chế tổn thương cơ tim và nguy cơ tử vong.

Khi mạch vành bị tắc, vùng cơ tim phía sau vị trí tắc nghẽn không được cung cấp đủ oxy, dẫn đến tổn thương và hoại tử nếu không được tái thông kịp thời.

Nhồi máu cơ tim (hay còn gọi là “đột quỵ tim”) là tình trạng một phần cơ tim bị hoại tử

Phân loại nhồi máu cơ tim

Dựa trên mức độ tắc nghẽn và điện tâm đồ, nhồi máu cơ tim gồm 2 dạng chính:

  • STEMI: Động mạch vành thường bị tắc hoàn toàn, triệu chứng rõ ràng, mức độ nguy hiểm cao và cần can thiệp cấp cứu ngay.
  • NSTEMI: Tắc nghẽn một phần, triệu chứng có thể nhẹ hoặc không điển hình nên dễ bị bỏ qua, nhưng vẫn là một dạng nhồi máu cơ tim cấp nguy hiểm.

Tại Việt Nam, nhồi máu cơ tim là một trong những nguyên nhân tử vong tim mạch hàng đầu. Người bệnh sống sót sau nhồi máu cơ tim có nguy cơ tái phát và tỷ lệ tử vong cao gấp nhiều lần so với người khỏe mạnh cùng độ tuổi, đặc biệt nếu bỏ lỡ giai đoạn cấp cứu sớm. 

Nhồi máu cơ tim không còn là bệnh chỉ gặp ở người lớn tuổi. Hiện nay, bệnh đang có xu hướng trẻ hóa, một phần liên quan đến các thói quen như hút thuốc lá, ít vận động, chế độ ăn nhiều chất béo, căng thẳng kéo dài và sử dụng chất kích thích. 

2. Yếu tố nguy cơ gây đột quỵ tim (nhồi máu cơ tim)

Nhồi máu cơ tim thường không xảy ra đột ngột mà là kết quả của quá trình xơ vữa động mạch kéo dài trong nhiều năm. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm: 

2.1 Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim nhưng không thể kiểm soát gồm:

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt sau 45 tuổi ở nam và 55 tuổi ở nữ.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn ở độ tuổi trẻ. Sau mãn kinh, nguy cơ ở nữ giới tăng đáng kể.
  • Di truyền: Tiền sử gia đình mắc bệnh mạch vành sớm hoặc nhồi máu cơ tim làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

2.2 Yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát

Phần lớn các trường hợp nhồi máu cơ tim liên quan đến những yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát, bao gồm: tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu (đặc biệt LDL-cholesterol cao), đái tháo đường, hút thuốc lá, thừa cân/béo phì, ít vận động và stress kéo dài.

Các yếu tố nguy cơ trên không trực tiếp gây nhồi máu cơ tim mà thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cục máu đông có thể hình thành và gây tắc động mạch vành. Dưới đây sẽ là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nhồi máu cơ tim.

3. Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim

3.1 Nguyên nhân trực tiếp

Nguyên nhân trực tiếp gây nhồi máu cơ tim là huyết khối (cục máu đông) làm tắc nghẽn động mạch vành, khiến cơ tim không được cung cấp đủ máu và oxy. Huyết khối thường hình thành sau khi mảng xơ vữa trong thành động mạch vành bị nứt vỡ, kích hoạt quá trình đông máu.

3.2 Quá trình hình thành nhồi máu cơ tim

Nhồi máu cơ tim thường diễn ra theo 3 bước:

Bước 1. Mảng xơ vữa bị nứt vỡ: Mảng xơ vữa trong động mạch vành trở nên không ổn định và bị nứt vỡ, làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu.

Bước 2. Hình thành cục máu đông: Tiểu cầu nhanh chóng bám vào vị trí tổn thương và kết hợp với fibrin để tạo thành cục máu đông.

Bước 3. Tắc động mạch vành, gây hoại tử cơ tim: Cục máu đông lớn dần, gây bít tắc một phần hoặc hoàn toàn động mạch vành. Khi dòng máu giàu oxy không thể đến cơ tim, các tế bào cơ tim sẽ bị tổn thương và hoại tử nếu không được tái thông kịp thời. 

Cục máu đông làm tắc động mạch vành gây nhồi máu cơ tim

4. Dấu hiệu và biến chứng của nhồi máu cơ tim

4.1 Dấu hiệu nhận biết nhồi máu cơ tim

Triệu chứng nhồi máu cơ tim không giống nhau ở mọi người. Người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu điển hình hoặc không điển hình.

 

Dấu hiệu điển hình

Dấu hiệu không điển hình

Triệu chứng

Đau thắt ngực kéo dài >20 phút, lan vai, hàm hoặc tay trái; khó thở, vã mồ hôi lạnh

Mệt mỏi, đau lưng, đau thượng vị, chóng mặt, khó thở nhẹ, có thể không đau ngực

Đối tượng thường gặp

Thường gặp ở nam giới trung niên

Phụ nữ, người cao tuổi, người mắc đái tháo đường

Nguy cơ chẩn đoán muộn

Thấp hơn

Cao hơn do triệu chứng dễ nhầm với bệnh khác

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nhồi máu cơ tim có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.

4.2 Biến chứng của nhồi máu cơ tim

Biến chứng của nhồi máu cơ tim được chia thành hai nhóm: cấp tính và lâu dài.

  • Biến chứng cấp tính: Rối loạn nhịp tim, suy tim cấp và sốc tim. Đây là những tình trạng có thể đe dọa tính mạng và cần được xử trí khẩn cấp.
  • Biến chứng lâu dài: Suy tim mạn do cơ tim bị hoại tử không thể phục hồi và tái nhồi máu cơ tim. Khoảng 10% người bệnh có thể tái phát trong năm đầu sau nhồi máu cơ tim.

Biến chứng của nhồi máu cơ tim được chia thành hai nhóm: cấp tính và lâu dài.

5. Thời gian vàng và cách sơ cứu nhồi máu cơ tim

Thời gian vàng trong nhồi máu cơ tim

Thời gian vàng của nhồi máu cơ tim là khoảng 90 phút đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Đây là giai đoạn quan trọng để tái thông động mạch vành, giúp hạn chế tổn thương cơ tim và giảm nguy cơ tử vong. Mỗi phút chậm trễ có thể làm khoảng 2 triệu tế bào cơ tim chết đi. Cơ tim đã hoại tử không thể phục hồi.

Cách sơ cứu nhồi máu cơ tim

  • Bước 1. Gọi ngay 115 khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim.
  • Bước 2. Để người bệnh nghỉ ở tư thế nửa ngồi hoặc tư thế người bệnh cảm thấy dễ chịu nhất, nới lỏng quần áo và hạn chế vận động.
  • Bước 3. Tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) nếu người bệnh ngừng tim hoặc ngừng thở trong lúc chờ cấp cứu.

Không nên chờ triệu chứng tự hết, tự ý dùng thuốc hoặc ưu tiên tự đưa người bệnh đến bệnh viện thay vì gọi cấp cứu 115.

6. Cách phòng ngừa nhồi máu cơ tim

Phòng ngừa nhồi máu cơ tim cần tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, tầm soát tim mạch định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và tổn thương động mạch vành.

  • Kiểm soát các chỉ số nguy cơ: Duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg, LDL-cholesterol dưới 70 mg/dL (ở người nguy cơ cao) và kiểm soát đường huyết theo mục tiêu điều trị của bác sĩ.
  • Tầm soát tim mạch định kỳ: Người trên 40 tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch nên khám định kỳ và thực hiện các xét nghiệm, thăm dò cần thiết theo chỉ định.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Bỏ thuốc lá, duy trì vận động ít nhất 150 phút/tuần, kiểm soát cân nặng, ăn uống cân đối và hạn chế căng thẳng kéo dài.

Chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch, phòng ngừa nhồi máu cơ tim cùng viên uống NattoEnzym

Bên cạnh việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh, nhiều người lựa chọn bổ sung NattoEnzym như một giải pháp hỗ trợ sức khỏe mạch máu, đặc biệt ở nhóm có nguy cơ liên quan đến huyết khối.

Viên uống hỗ trợ làm tan huyết khối NattoEnzym

  • Nattokinase hỗ trợ quá trình tiêu sợi huyết: NattoEnzym chứa nattokinase, enzyme có nguồn gốc từ đậu tương lên men (natto) của Nhật Bản. Nattokinase được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ phân giải fibrin, góp phần duy trì lưu thông máu và hỗ trợ giảm nguy cơ hình thành huyết khối (cục máu đông).
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ liên quan đến nhồi máu cơ tim do huyết khối: Nhồi máu cơ tim xảy ra khi cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch vành, làm gián đoạn dòng máu nuôi cơ tim. Vì vậy, việc hỗ trợ sức khỏe mạch máu và kiểm soát nguy cơ huyết khối có vai trò quan trọng trong chăm sóc tim mạch chủ động.
  • Chất lượng sản phẩm: NattoEnzym đạt chứng nhận JNKA của Hiệp hội Nattokinase Nhật Bản về hàm lượng và hoạt tính nattokinase.

Tìm hiểu 3 dòng NattoEnzym hỗ trợ làm tan cục máu đông: NattoEnzym 670FU, NattoEnzym 1000FU và NattoEnzym DHA EPA

Lưu ý: NattoEnzym là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không thay thế thuốc điều trị hoặc thuốc dự phòng theo chỉ định của bác sĩ.

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về nhồi máu cơ tim, cách nhận biết và phòng ngừa bệnh hiệu quả. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch cho bản thân và gia đình. Chúc bạn và gia đình luôn khỏe mạnh!

7. Các câu hỏi liên quan đến nhồi máu cơ tim (đột quỵ tim)

Nhồi máu cơ tim có di truyền không? Có. Tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, nhưng nguy cơ có thể giảm nhờ lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ.

Nhồi máu cơ tim sống được bao lâu? Phụ thuộc vào mức độ tổn thương tim, thời điểm điều trị và việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Nếu được điều trị kịp thời và chăm sóc tốt, nhiều người vẫn có thể sống khỏe mạnh trong nhiều năm.

Tài liệu tham khảo y khoa:

Chia sẻ: chat facebook

chat Facebook