Điểm khác biệt giữa huyết áp tâm thu và tâm trương

Đăng tải lúc 00:00, 06-03-2022  |  Cập nhật lúc 00:00, 18-06-2026

Khi đo huyết áp người ta thường quan tâm đến huyết áp tâm thu và tâm trương. Vậy hai chỉ số này khác nhau như thế nào, sẽ được cung cấp trong nội dung sau.

Khi sử dụng máy đo huyết áp, bạn cần biết cách đọc huyết áp tâm trương và huyết áp tâm thu, và hiểu ý nghĩa của chúng. Cùng NattoEnzym phân biệt huyết áp tâm thu và tâm trương: khác nhau như thế nào, nguyên nhân bất thường và cách bảo vệ sức khỏe tim mạch.

1. Phân biệt huyết áp tâm thu là gì? Huyết áp tâm trương là gì?

Khi đo huyết áp, máy thường hiển thị hai chỉ số, gồm huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Hai chỉ số này phản ánh áp lực của máu lên thành động mạch ở hai thời điểm khác nhau trong một chu kỳ tim. Khi đọc kết quả, cần xem xét cả hai chỉ số để đánh giá tình trạng huyết áp. 

 

Huyết áp tâm thu

Huyết áp tâm trương

Ý nghĩa

Là chỉ số huyết áp cao nhất trong một chu kỳ tim

Là chỉ số huyết áp thấp nhất trong một chu kỳ tim

Định nghĩa

Phản ánh áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp và bơm máu

Phản ánh áp lực của máu lên thành động mạch khi tim giãn ra giữa các lần co bóp

Vị trí trên kết quả trên máy đo huyết áp

Thường được ghi là chỉ số phía trên, ký hiệu SYS

Thường được ghi là chỉ số phía dưới, ký hiệu DIA

Mức ổn định ở người trưởng thành khỏe mạnh

90–129 mmHg

60–84 mmHg

phân biệt huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương

Huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương là khác nhau

2. Cách đọc chỉ số huyết áp huyết áp tâm trương và huyết áp tâm thu

Kết quả đo huyết áp thường được hiển thị dưới dạng hai con số, ví dụ 120/80 mmHg. Trong đó, 120 mmHg là huyết áp tâm thu và 80 mmHg là huyết áp tâm trương. Đơn vị đo huyết áp là mmHg (milimet thủy ngân).

Nên đo huyết áp sau khi ngồi nghỉ ít nhất 15 phút, trong trạng thái yên tĩnh, không dùng cà phê hoặc thuốc lá trước đó, để có kết quả chính xác.

3. Bảng phân độ huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương

Theo các hướng dẫn y khoa phổ biến hiện nay (WHO, Hội Tăng huyết áp quốc tế, Hội Tim mạch), huyết áp ở người trưởng thành được phân loại tham khảo như sau:

Phân loại

Huyết áp tâm thu (mmHg)

Huyết áp tâm trương (mmHg)

Huyết áp tối ưu

< 120

< 80

Huyết áp bình thường

120 – 129

80 – 84

Bình thường cao (tiền tăng huyết áp)

130 – 139

85 – 89

Tăng huyết áp độ 1

140 – 159

90 – 99

Tăng huyết áp độ 2

160 – 179

100 – 109

Tăng huyết áp độ 3

≥ 180

≥ 110

Tăng huyết áp tâm thu đơn độc

≥ 140

< 90

Huyết áp thấp

< 90

< 60

Các ngưỡng phân loại có thể chênh lệch nhẹ giữa các hướng dẫn y khoa khác nhau (WHO, ESC, AHA...). Bảng trên mang tính tham khảo tổng hợp, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ.

4. Hiệu áp (chênh lệch huyết áp tâm thu và tâm trương) là gì?

Hiệu áp là hiệu số giữa huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Ví dụ, huyết áp 120/80 mmHg có hiệu áp là 40 mmHg. Đây là chỉ số ít được chú ý khi đo huyết áp thông thường nhưng có giá trị tham khảo để đánh giá tình trạng mạch máu và tim mạch.

  • Hiệu áp bình thường: khoảng 40–60 mmHg.
  • Hiệu áp hẹp (dưới 40 mmHg): có thể liên quan đến các tình trạng làm giảm cung lượng tim như suy tim, hẹp van động mạch chủ, mất máu hoặc mất nước nhiều. Người có hiệu áp hẹp kèm chóng mặt, mệt mỏi, tức ngực nên được thăm khám.
  • Hiệu áp rộng (trên 60 mmHg): thường gặp ở người lớn tuổi do mạch máu giảm độ đàn hồi, xơ cứng thành động mạch, hoặc liên quan đến tăng huyết áp tâm thu đơn độc.

Hiệu áp chỉ là một chỉ số tham khảo hỗ trợ, cần được bác sĩ đánh giá cùng với các chỉ số lâm sàng khác, không dùng để tự chẩn đoán bệnh.

5. Nguyên nhân khiến huyết áp tâm thu và tâm trương bất thường

Rối loạn huyết áp tâm thu: xảy ra khi lượng máu từ tim đến các cơ quan không ổn định. Huyết áp tâm thu cao có thể gây đau đầu, khó thở, suy giảm thị lực. Huyết áp tâm thu thấp có thể gây hoa mắt, thiếu tập trung.

Huyết áp tâm trương cao: khi vượt ngưỡng 90 mmHg, thường liên quan đến tình trạng xơ cứng, giảm độ đàn hồi của thành mạch. Tình trạng tăng huyết áp tâm trương đơn độc gặp khá phổ biến ở người trẻ tuổi.

Huyết áp tâm trương thấp: khi dưới 60 mmHg. Nếu đi kèm huyết áp tâm thu dưới 90mmHg, có thể là dấu hiệu của huyết áp thấp.

Một số yếu tố góp phần làm huyết áp bất thường hoặc làm tăng hiệu áp bao gồm: chế độ ăn nhiều muối và dầu mỡ, lười vận động, hút thuốc lá, thiếu nước, căng thẳng kéo dài, hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc.

6. Huyết áp tâm thu và tâm trương tác động thế nào đến sức khỏe?

Cần duy trì chỉ số huyết áp bình thường giúp ổn định sức khỏe

Cần duy trì chỉ số huyết áp bình thường giúp ổn định sức khỏe

Huyết áp tâm thu hoặc huyết áp tâm trương tăng cao kéo dài có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, đột quỵ và tổn thương thận. Ngược lại,Huyết áp tâm thu hoặc huyết áp tâm trương quá thấp có thể gây chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi hoặc ngất, đặc biệt khi huyết áp giảm đột ngột.

Vì vậy, nên đo huyết áp định kỳ và theo dõi cả hai chỉ số tâm thu, tâm trương để phát hiện sớm những bất thường và có hướng xử trí phù hợp.

7. Cách duy trì huyết áp ổn định

  • Tập thể dục đều đặn, phù hợp với thể trạng.
  • Ăn nhiều rau củ, thực phẩm giàu chất xơ; hạn chế ăn mặn và nhiều dầu mỡ.
  • Ăn uống điều độ, ngủ đủ giấc và duy trì cân nặng hợp lý.
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích.
  • Giảm căng thẳng, giữ tinh thần thoải mái.
  • Đo huyết áp thường xuyên và ghi lại chỉ số để theo dõi.
  • Có thể sử dụng sản phẩm bảo vệ sức khỏe hỗ trợ tuần  hoàn máu và sức khỏe tim mạch.

8. NattoEnzym - Giải pháp hỗ trợ ngăn ngừa cục máu đông cho người có huyết áp bất thường

Bên cạnh việc theo dõi huyết áp thường xuyên, bạn có thể lựa chọn sản phẩm hỗ trợ tuần hoàn máu phù hợp. NattoEnzym được sản xuất bởi  Dược Hậu Giang Pharma, gồm 3 sản phẩm: NattoEnzym 670FU, NattoEnzym 1000, NattoEnzym DHA EPA. Cả 3 đều có thành phần chính là Nattokinase tinh khiết chuẩn Nhật. Đây là loại enzyme được hình thành từ quá trình lên men đậu tương và được chiết tách hoàn hảo bằng công nghệ ly trích enzyme hiện đại Nhật Bản.

Nattokinase được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ tuần hoàn máu và sức khỏe mạch máu, với các lợi ích như sau:

  • Hỗ trợ tuần hoàn máu.
  • Hỗ trợ phân giải fibrin, góp phần hạn chế sự hình thành cục máu đông.
  • Hỗ trợ duy trì lưu thông máu, hạn chế nguy cơ tắc nghẽn do huyết khối.
  • Hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tim mạch và mạch máu.

NattoEnzym được Japan NattoKinase Association (JNKA) cấp JNKA Mark, chứng nhận dành cho các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn của JNKA trong lĩnh vực nattokinase.

viên uống Nattoenzym hỗ trợ hoạt huyết, tan cục máu đông

Cách sử dụng: Dùng 2–3 viên/ngày tùy từng sản phẩm, trước ăn 30 phút hoặc sau ăn 1 giờ. 

Liên hệ fanpage NattoEnzym để được tư vấn tận tình và tìm mua sản phẩm chính hãng tại các nhà thuốc trên toàn quốc hoặc gian hàng chính hãng của Dược Hậu Giang. 

Lưu ý

- NattoEnzym là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không thay thế thuốc điều trị

- NattoEnzym không tương kỵ với các thuốc chống đông, tuy nhiên nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

9. Câu hỏi thường gặp về huyết áp tâm trương và huyết áp tâm thu

Huyết áp tâm trương cao trên 90 có sao không?

Huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên có thể là dấu hiệu tăng huyết áp. Nếu chỉ số thường xuyên ở mức này, bạn nên đi khám bác sĩ.

Huyết áp tâm trương thấp có sao không?

Huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg có thể là dấu hiệu huyết áp thấp, đặc biệt khi đi kèm huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc các triệu chứng như chóng mặt, choáng váng, ngất.

Tăng huyết áp tâm thu đơn độc là gì?

Là tình trạng huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên trong khi huyết áp tâm trương dưới 90 mmHg. Tình trạng này thường gặp ở người lớn tuổi do động mạch giảm độ đàn hồi.

Tăng huyết áp tâm trương đơn độc là gì?

Là tình trạng huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên trong khi huyết áp tâm thu dưới 140 mmHg. Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch nếu kéo dài.

Huyết áp cao có làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông không?

Huyết áp cao kéo dài có thể gây tổn thương thành mạch và làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch, trong đó có đột quỵ và nhồi máu cơ tim.

Nguồn y khoa tham khảo:

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp của Hội Tăng huyết áp Việt Nam (VSH)
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9532930/

WHO – Guideline for the pharmacological treatment of hypertension in adults
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK573627/

American Heart Association (AHA) – 2025 High Blood Pressure Guideline
https://professional.heart.org/en/science-news/2025-high-blood-pressure-guideline/top-things-to-know

NHS – Low blood pressure (hypotension)
https://www.nhs.uk/conditions/low-blood-pressure-hypotension

Chia sẻ: chat facebook

chat Facebook